Nghĩa chính
- Sự liều lĩnh một cách dại dột; sự liều mạng một cách vô ích; sự điên rồdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being foolhardy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foolhardinessDạng gốc (base form)
- foolhardinessesSố nhiều (plural)