sapiencia
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/saˈpjensja/
Nghĩa chính
- Khôn ngoandanh từwisdom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sapienciaDạng gốc (base form)
- sapienciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khôn ngoan
Họ từ (word family)
cùng gốc sapienciaTừ liên quan (related word)