sabiduría
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/sabiduˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Sự thông thái, sự khôn ngoandanh từwisdom
- Tri thức, kiến thứcdanh từlearning; knowledge
- Sách Khôn Ngoandanh từ riêngWisdom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sabiduríaDạng gốc (base form)
- sabiduríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perla de sabiduría | Lời vàng ý ngọc | |
| sabiduría popular | Chưa có nghĩa | |
| adquirir sabiduría | Chưa có nghĩa | |
| sabiduría ancestral | Chưa có nghĩa | |
| sabiduría divina | Chưa có nghĩa | |
| sabiduría práctica | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- conocimientodễ nhầm, đồng nghĩasự thông thái, bao hàm kinh nghiệm và triết lý, khác với kiến thức thuần túy
- saberđồng nghĩaNhấn mạnh sự thông thái, khôn ngoan.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Sự thông thái chỉ tìm thấy trong sự thật.
- .Thận trọng là đứa con đầu lòng của sự khôn ngoan.
- .Thế giới đang chậm rãi tiến tới sự thông thái.