Dịch

sabio

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsabjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Uyên bác, thông tháitính từlearned
  2. Khôn ngoan, sáng suốttính từprudent; wise
  3. Học giả, bậc uyên bácdanh từlearned person
  4. Người khôn ngoan, hiền triếtdanh từwise person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sabioDạng gốc (base form)
  2. sabiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sabiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sabiaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

sabio consejoLời khuyên sáng suốt
sabio de la corteHiền triết triều đình
rectificar es de sabioscụm từKhôn ngoan là thừa nhận và sửa chữa lỗi lầm của mình
Siete Sabiosdanh từ riêngBảy nhà hiền triết (bảy nhà hiền triết Hy Lạp cổ đại)

Ví dụ

  • , .Có thể anh ấy thông minh, nhưng không khôn ngoan.
  • , .Không ai sinh ra đã khôn ngoan, nhưng nhiều người chết dại dột.
  • .Một người khôn ngoan tận dụng lỗi của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Uyên bác
Khôn ngoan

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI