sabio
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsabjo/nguồn
Nghĩa chính
- Uyên bác, thông tháitính từlearned
- Khôn ngoan, sáng suốttính từprudent; wise
- Học giả, bậc uyên bácdanh từlearned person
- Người khôn ngoan, hiền triếtdanh từwise person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sabio consejo | Lời khuyên sáng suốt | |
| sabio de la corte | Hiền triết triều đình | |
| rectificar es de sabioscụm từ | cụm từ | Khôn ngoan là thừa nhận và sửa chữa lỗi lầm của mình |
| Siete Sabiosdanh từ riêng | danh từ riêng | Bảy nhà hiền triết (bảy nhà hiền triết Hy Lạp cổ đại) |
Ví dụ
- , .Có thể anh ấy thông minh, nhưng không khôn ngoan.
- , .Không ai sinh ra đã khôn ngoan, nhưng nhiều người chết dại dột.
- .Một người khôn ngoan tận dụng lỗi của mình.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- inteligentedễ nhầmChỉ người có tri thức và kinh nghiệm sâu rộng, không bao gồm mọi nghĩa của inteligente.
- 明Tiếng Trungtương đương