Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juicioso
C2
tính từ
(adjective)
/xwiˈθjoso/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Khôn ngoan
tính từ
judicious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juicioso
Dạng gốc
(base form)
juicios
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
juicioso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
juicios
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Khôn ngoan
Khôn ngoan
wise
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khôn ngoan
prudente
sabio
Khác
sapiente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明
míng
Sáng suốt, minh mẫn
Tiếng Anh
wise
Thông thái
judicious
Khôn ngoan, đúng đắn
AI
1
Khôn ngoan
1
Khôn ngoan
1
Khôn ngoan