Dịch

juicioso

C2tính từ (adjective)
/xwiˈθjoso/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khôn ngoantính từjudicious

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juiciosoDạng gốc (base form)
  2. juiciosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. juiciososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. juiciosaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Khôn ngoan
  1. wise

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khôn ngoan

AI