prudente
B1tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/pɾuˈdente/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thận trọng, cẩn trọngtính từprudent, well-advised
- Khôn ngoan, sáng suốttính từwise
- Đúng mực, chừng mực, thấu đáotính từjudicious
- Họ ngườidanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prudenteDạng gốc (base form)
- prudentísimoSo sánh nhất (superlative)
- prudentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prudente al conducir | Cẩn thận khi lái xe |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Kín đáo
- Kín đáo, ý tứdiscreet
Ví dụ
- .Bạn phải thận trọng khi chọn con đường để đi.
- .Bởi vì chúng tôi luôn đánh giá cao người đàn ông thận trọng.
- , .Không phải tôi sợ hãi, mà tôi rất thận trọng.
Họ từ (word family)
cùng gốc prudenteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung