discreto
A2tính từ (adjective)
/disˈkɾeto/nguồn
Nghĩa chính
- Rời rạc, riêng biệttính từdiscrete
- Kín đáo, thận trọngtính từdiscreet, tactful
- Khiêm tốntính từmodest
- Hợp lý, vừa phảitính từreasonable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discretoDạng gốc (base form)
- discretísimoSo sánh nhất (superlative)
- discretasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- discretosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- discretaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener un estilo discreto | Phong cách kín đáo |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc discretoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Amalia là một người phụ nữ rất sáng suốt và kín đáo.
- .Anh ấy đúng giờ và kín đáo trong các khoản nợ.
- .Anh ấy rất kín đáo trong đời sống gia đình.