Dịch

discreto

A2tính từ (adjective)
/disˈkɾeto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rời rạc, riêng biệttính từdiscrete
  2. Kín đáo, thận trọngtính từdiscreet, tactful
  3. Khiêm tốntính từmodest
  4. Hợp lý, vừa phảitính từreasonable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discretoDạng gốc (base form)
  2. discretísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. discretasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. discretosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. discretaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tener un estilo discretoPhong cách kín đáo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khiêm tốn
Hợp lý

Ví dụ

  • .Amalia là một người phụ nữ rất sáng suốt và kín đáo.
  • .Anh ấy đúng giờ và kín đáo trong các khoản nợ.
  • .Anh ấy rất kín đáo trong đời sống gia đình.

AI