modesto
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/moˈdesto/nguồn
Nghĩa chính
- Khiêm tốn, nhún nhường, giản dịtính từmodest, humble, unpretentious
- Khiêm tốn, vừa phảitính từmodest, not extreme or excessive
- Tên nam Modestodanh từ riênga male given name, feminine equivalent Modesta
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modestoDạng gốc (base form)
- modestísimoSo sánh nhất (superlative)
- modestasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- modestosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- modestaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser modesto | Có tính khiêm tốn | |
| un estilo modesto | Phong cách giản dị | |
| diamante modestodanh từ | danh từ | Chim sẻ đầu quả mận, Neochmia khiêm tốn |
Ví dụ
- , .Càng già đi, ông ấy càng trở nên khiêm tốn hơn
- .Cô ấy khiêm tốn so với thành tựu của mình
- .Cô gái ấy khiêm tốn như một bông violet
Họ từ (word family)
cùng gốc modestoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- ricotrái nghĩaGiản dị và khiêm tốn hơn là xa hoa.