Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modestamente
C1
trạng từ
(adverb)
/moˌdestaˈmente/
Nghĩa chính
1
Khiêm tốn
trạng từ
modestly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modestamente
Dạng gốc
(base form)
modest
ísimamente
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
平易近人
píng yì jìn rén
Khiêm tốn, bình dị
Tiếng Anh
modestly
Khiêm tốn, nhún nhường
AI
1
Khiêm tốn
1
Khiêm tốn
1
Khiêm tốn