Dịch

modestly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Khiêm tốn, nhún nhườngtrạng từIn a modest manner; with humility.
  2. Ở mức độ ít, nhẹ nhàngtrạng từTo a small degree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. modestlyDạng gốc (base form)
  2. more modestlySo sánh hơn (comparative)
  3. most modestlySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Một giờ sau, Trump và Starmer tập trung tại phòng khiêu vũ mang tên khiêm nhường Donald J Trump Ballroom để chuẩn bị họp báo chính thức.
  • .Những phương tiện giống tàu con thoi mới này có thể làm giảm phần nào chi phí bay vào quỹ đạo Trái Đất tầm thấp.
  • .Anh ấy ăn mặc rất giản dị.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khiêm tốn
Ở mức độ ít

Nguồn gốc (etymology)

AI