modestly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Khiêm tốn, nhún nhườngtrạng từIn a modest manner; with humility.
- Ở mức độ ít, nhẹ nhàngtrạng từTo a small degree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modestlyDạng gốc (base form)
- more modestlySo sánh hơn (comparative)
- most modestlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc modestlyVí dụ
- , .Một giờ sau, Trump và Starmer tập trung tại phòng khiêu vũ mang tên khiêm nhường Donald J Trump Ballroom để chuẩn bị họp báo chính thức.
- .Những phương tiện giống tàu con thoi mới này có thể làm giảm phần nào chi phí bay vào quỹ đạo Trái Đất tầm thấp.
- .Anh ấy ăn mặc rất giản dị.