Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vergonzosamente
C2
trạng từ
(adverb)
/beɾɡonˌθosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Khiêm tốn, ngượng ngùng
trạng từ
modestly, shyly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
modestly
Khiêm tốn, nhún nhường
AI
1
Khiêm tốn
1
Khiêm tốn
1
Khiêm tốn