Dịch

closely

B1trạng từ (adverb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cách cẩn thậntrạng từIn a close manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. closelyDạng gốc (base form)
  2. closelierSo sánh hơn (comparative)
  3. more closelySo sánh hơn (comparative)
  4. closeliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most closelySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • closely contested/foughtkết thúc sít sao/căng thẳng
  • closely shaved/shaven/cutcạo/cắt rất sát

Cụm từ (phrase)

follow closelyTheo dõi sát sao
look closelyNhìn kỹ
related closelyLiên quan mật thiết
work closelyHợp tác chặt chẽ
closely heldtính từCủa một công ty hoặc doanh nghiệp khác, thuộc sở hữu của một số ít người và không có cổ phần sở hữu được bán thông qua sàn giao dịch chứng khoán hoặc thị trường đại chúng khác
closely tiedtính từGắn liền chặt chẽ, liên quan mật thiết
watch closelyTheo dõi sát sao
closely mimicMô phỏng sát sao

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Một cách kín đáo
  1. Một cách kín đáo, bí mậtsecretly; privately

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Lời bài hát đó nghe qua thì có vẻ đơn giản, nhưng nếu nghe kỹ, bạn sẽ nhận ra được sự nổi loạn thực sự được ẩn giấu trong đó.
  • wayle, steepe / .Nàng chẳng làm gì ngoài than vãn, và thường xuyên làm ướt chiếc giường tinh khôi bằng những giọt nước mắt mà nàng lặng lẽ khóc thầm.
  • nghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề

AI