Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cách cẩn thậntrạng từIn a close manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- closelyDạng gốc (base form)
- closelierSo sánh hơn (comparative)
- more closelySo sánh hơn (comparative)
- closeliestSo sánh nhất (superlative)
- most closelySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- closely contested/foughtkết thúc sít sao/căng thẳng
- closely shaved/shaven/cutcạo/cắt rất sát
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| follow closely | Theo dõi sát sao | |
| look closely | Nhìn kỹ | |
| related closely | Liên quan mật thiết | |
| work closely | Hợp tác chặt chẽ | |
| closely heldtính từ | tính từ | Của một công ty hoặc doanh nghiệp khác, thuộc sở hữu của một số ít người và không có cổ phần sở hữu được bán thông qua sàn giao dịch chứng khoán hoặc thị trường đại chúng khác |
| closely tiedtính từ | tính từ | Gắn liền chặt chẽ, liên quan mật thiết |
| watch closely | Theo dõi sát sao | |
| closely mimic | Mô phỏng sát sao |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Một cách kín đáo
- Một cách kín đáo, bí mậtsecretly; privately
Họ từ (word family)
cùng gốc closelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Lời bài hát đó nghe qua thì có vẻ đơn giản, nhưng nếu nghe kỹ, bạn sẽ nhận ra được sự nổi loạn thực sự được ẩn giấu trong đó.
- wayle, steepe / .Nàng chẳng làm gì ngoài than vãn, và thường xuyên làm ướt chiếc giường tinh khôi bằng những giọt nước mắt mà nàng lặng lẽ khóc thầm.
- nghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề