Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự gần gũi, sự kín đáodanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being close (all senses).
- Sự thân thiết, sự gắn bódanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being friends.
- Tính keo kiệt, tính bủn xỉndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being mean or stingy.
- Tính kín đáo, tính bí mậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being secretive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- closenessDạng gốc (base form)
- closenessesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- closeness to sb/sthsự gần gũi với ai/cái gì
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Độ gần
- không đếm được (uncountable)The shortest path between two vertices in a graph.
Ví dụ
- .Anh ấy tìm thấy niềm vui trong sự gần gũi của chúng ta.
- .Cặp đôi này là hình ảnh đích thực của sự gắn bó.
- .Chúng tôi cảm nhận được sự gần gũi tuyệt vời.