Dịch

closeness

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự gần gũi, sự kín đáodanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being close (all senses).
  2. Sự thân thiết, sự gắn bódanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being friends.
  3. Tính keo kiệt, tính bủn xỉndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being mean or stingy.
  4. Tính kín đáo, tính bí mậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being secretive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. closenessDạng gốc (base form)
  2. closenessesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • closeness to sb/sthsự gần gũi với ai/cái gì

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Độ gần
  1. không đếm được (uncountable)The shortest path between two vertices in a graph.

Ví dụ

  • .Anh ấy tìm thấy niềm vui trong sự gần gũi của chúng ta.
  • .Cặp đôi này là hình ảnh đích thực của sự gắn bó.
  • .Chúng tôi cảm nhận được sự gần gũi tuyệt vời.

AI