Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
supercloseness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Điều kiện siêu gần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being superclose
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
closeness
Ví dụ
We
discuss
also
anisotropic
problems
,
semilinear
equations
,
supercloseness
and
a
combination
technique
..
AI
1
Điều kiện siêu gần
1
Điều kiện siêu gần
1
Điều kiện siêu gần