Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
work closely
US
/ˈ
w
ɝ
k
ˈ
k
l
oʊ
s
l
i
/
Nghĩa chính
1
Hợp tác chặt chẽ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
work closely with someone
Làm việc chặt chẽ với ai
AI
1
Hợp tác chặt chẽ
1
Hợp tác chặt chẽ
1
Hợp tác chặt chẽ