Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
watch closely
US
/ˈ
w
ɑ
tʃ
ˈ
k
l
oʊ
s
l
i
/
Nghĩa chính
1
Theo dõi sát sao
Xuất hiện ở từ khác
watch
kết hợp
theo dõi kỹ, quan sát cẩn thận
AI
1
Theo dõi sát sao
1
Theo dõi sát sao
1
Theo dõi sát sao