Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hầu như khôngtrạng từBarely, only just, almost not.
- Khó mà, chắc chắn khôngtrạng từCertainly not; not at all.
- Đâu có, làm gì có, còn lâuthán từNot really.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hardlyDạng gốc (base form)
- hardlierSo sánh hơn (comparative)
- more hardlySo sánh hơn (comparative)
- hardliestSo sánh nhất (superlative)
- most hardlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hardly any | Hầu như không có | |
| hardly anyone | Hầu như không có ai | |
| hardly anything | Hầu như không có gì | |
| hardly ever | Hầu như không bao giờ | |
| hardly surprising | Chẳng có gì đáng ngạc nhiên | |
| not hardlytrạng từ | trạng từ | Hầu như không, không hề |
| working hard or hardly workingcụm từ | cụm từ | Dùng như một câu hỏi để chỉ ra sự lười biếng của người nghe |
| I hardly know hercụm từ | cụm từ | Câu trả lời mang tính chất đùa thu hút sự chú ý đến khả năng ám chỉ tình dục khi một từ kết thúc bằng schwar |
3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 3
Khó khăn
- Khó khăn, chật vật, vất vảWith difficulty.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Dạo này tôi rất ít nói tiếng Pháp.
- !Tôi khó mà nghĩ họ sẽ đến trong thời tiết xấu thế này!
- , , .Trong thời gian ở Chelsea, Anne Smiley héo mòn, vô cùng chật vật để thích nghi với vai trò người vợ bị bỏ rơi mà mình chưa từng quen.
Xuất hiện ở từ khác
- harddễ nhầmLà trạng từ mang nghĩa 'hầu như không' (I could hardly hear), không phải là dạng trạng từ mang nghĩa 'chăm chỉ' hay 'mạnh mẽ' của hard.
- littleđồng nghĩahầu như không, mang sắc thái phủ định
- lotstrái nghĩangược nghĩa, chỉ hầu như không
- mosttrái nghĩaThường nghĩa gần như không, tùy ngữ cảnh.
- nearlydễ nhầmCó nghĩa là gần như không, tức gần như phủ định điều đang nói.
- prettytrái nghĩahầu như không