Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Suýt soát, vừa đủtrạng từkhông so sánh (not comparable)By a small margin.
- Hầu như khôngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Almost not at all.
- Vừa mớitrạng từkhông so sánh (not comparable)Recently, just now.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barelyDạng gốc (base form)
- more barelySo sánh hơn (comparative)
- most barelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barely able to | Hầu như không thể | |
| barely audible | Vừa đủ nghe | |
| barely enough | Vừa đủ | |
| barely scratch the surface | Mới chỉ chạm đến bề mặt | |
| barely visible | Hầu như không nhìn thấy | |
| barely exist | Hầu như không tồn tại | |
| barely believable | Gần như không thể tin | |
| barely recognizable | Hầu như không nhận ra |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Chỉ
- không so sánh (not comparable)Chỉ, đơn thuầnMerely.
Xuất hiện ở từ khác
- extremelytrái nghĩanghĩa ngược, chỉ mức độ gần như không.
- fairtrái nghĩaGần như không, trái nghĩa với gần như đầy đủ.
- fullytrái nghĩanghĩa ngược, chỉ ít, không mạnh
- highlytrái nghĩacũng ngược, gần như không
- justđồng nghĩaNghĩa là gần như không, chỉ vừa đủ.
- onlyđồng nghĩaChỉ dùng khi nói số lượng rất ít hoặc không đủ.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibaarly
- từ tiếng Anh cổbærlīċe
Ví dụ
- , , ,Do đó, việc chỉ vừa đủ hiểu các hoạt động khác nhau của tâm trí đã trở thành một phần không hề nhỏ của khoa học.
- .Felix gần như không có bài tập về nhà.
- .Tôi vừa mới đến được cửa hàng.