apenas
A2trạng từ (adverb)động từ (verb)
Hay gặp/aˈpenas/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- hầu như không, chỉ vừa đủ, vô cùng íttrạng từA2Almost not at all; only just enough, or so little that an action hardly happens.
- vừa mới, gần đâytrạng từA2Only a short time before now or before another event.
- ngay khi, vừa. Thì.trạng từA2As soon as one event happens, another follows immediately.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apenasDạng gốc (base form)
- apenitasDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apenas si | Hầu như không | |
| apenas unos | Chỉ chừng vài | |
| hace apenas | Vừa mới; chỉ mới |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm buồn lòng
- Làm buồn lòng, gây đau buồnsecond-person singular present indicative of apenar
Xuất hiện ở từ khác
- justTiếng Anhtương đương
- onlyTiếng Anhtương đương
- casidễ nhầmmang nghĩa 'hầu như không, vừa mới', nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc chỉ vừa đủ, khác với 'casi' là gần đạt tới
- pocodễ nhầm, đồng nghĩaThường nghĩa là gần như không hoặc vừa đủ, mạnh hơn một ít.
- reciéndễ nhầm‘apenas’ cũng có nghĩa ‘just’, nhưng thường dùng ở vị trí khác và không đi trước danh từ như ‘recién’.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hầu như không
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy vừa mới nằm xuống là đã ngủ thiếp đi.
- .Căn phòng này chỉ vừa đủ cho năm mươi người.
- , .Chợ vừa mở cửa thì đám cháy bùng phát.