Dịch

difícilmente

B2trạng từ (adverb)
/diˌfiθilˈmente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gặp khó khăntrạng từwith difficulty
  2. Hiếm có, hầu như khôngtrạng từscarcely, hardly

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hiếm có

AI