Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
with difficulty
US
/
w
ɪ
θ
ˈ
d
ɪ
f
ə
k
ə
l
t
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một cách khó khăn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
千辛万苦
qiān xīn wàn kǔ
Muôn vàn gian khổ, gian nan vất vả
Tiếng Tây Ban Nha
difícilmente
Gặp khó khăn
dificultosamente
Gặp khó khăn
apuradamente
Gặp khó khăn
Xuất hiện ở từ khác
difficulty
kết hợp
một cách khó khăn
easily
trái nghĩa
nghĩa ngược lại, khó
AI
1
Một cách khó khăn
1
Một cách khó khăn
1
Một cách khó khăn