Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dificultosamente
trạng từ
(adverb)
/difikulˌtosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Gặp khó khăn
trạng từ
with difficulty
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
con dificultad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
千辛万苦
qiān xīn wàn kǔ
Muôn vàn gian khổ, gian nan vất vả
Tiếng Anh
with difficulty
Một cách khó khăn
AI
1
Gặp khó khăn
1
Gặp khó khăn
1
Gặp khó khăn