Nghĩa chính
- thoải máitrạng từA2comfortably, without discomfort or anxiety
- dễ dàng, dễtrạng từA2without difficulty
- chắc chắn, rõ ràngtrạng từA2không so sánh (not comparable)without question; clearly
- có khả năng cao, dễtrạng từA2more likely or quickly than usual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- easilyDạng gốc (base form)
- easilierSo sánh hơn (comparative)
- more easilySo sánh hơn (comparative)
- easiliestSo sánh nhất (superlative)
- most easilySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- easily the best, nicest, etc.dễ dàng là tốt nhất, đẹp nhất, v.v
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| easily accessible | Dễ tiếp cận | |
| easily confused | Dễ nhầm lẫn | |
| easily digestible | Dễ tiêu hóa | |
| easily identified | Dễ nhận ra | |
| not easily | Không dễ dàng | |
| win easily | Thắng dễ dàng | |
| easily break | Dễ vỡ | |
| easily proved | Dễ chứng minh |
Họ từ (word family)
cùng gốc easilyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Lẽ ra anh ấy có thể dễ dàng gọi điện và báo với chúng tôi rằng anh ấy sẽ đến muộn.
- .Đây chắc chắn là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn.
- .Bút chì dễ gãy.