Dịch

easily

A2trạng từ (adverb)
Hay gặp
UK/ˈiː.zɪ.li/US/ˈi.zɪ.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. thoải máitrạng từA2comfortably, without discomfort or anxiety
  2. dễ dàng, dễtrạng từA2without difficulty
  3. chắc chắn, rõ ràngtrạng từA2không so sánh (not comparable)without question; clearly
  4. có khả năng cao, dễtrạng từA2more likely or quickly than usual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. easilyDạng gốc (base form)
  2. easilierSo sánh hơn (comparative)
  3. more easilySo sánh hơn (comparative)
  4. easiliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most easilySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • easily the best, nicest, etc.dễ dàng là tốt nhất, đẹp nhất, v.v

Cụm từ (phrase)

easily accessibleDễ tiếp cận
easily confusedDễ nhầm lẫn
easily digestibleDễ tiêu hóa
easily identifiedDễ nhận ra
not easilyKhông dễ dàng
win easilyThắng dễ dàng
easily breakDễ vỡ
easily provedDễ chứng minh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dễ dàng

Nguồn gốc (etymology)

easy-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiesiliche

Ví dụ

  • .Lẽ ra anh ấy có thể dễ dàng gọi điện và báo với chúng tôi rằng anh ấy sẽ đến muộn.
  • .Đây chắc chắn là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn.
  • .Bút chì dễ gãy.

AI