Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
easily break
UK
/ˈ
iː
.
z
ɪ
.
l
i
ˈ
b
ɹ
eɪ
k
/
US
/ˈ
i
.
z
ɪ
.
l
i
ˈ
b
ɹ
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Dễ vỡ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
easily breakable
Rất dễ vỡ
Ví dụ
The
cheap
cup
easily
breaks
.
Cái cốc rẻ tiền dễ vỡ.
Xuất hiện ở từ khác
easily
kết hợp
dễ vỡ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不堪一击
bù kān yī jī
Dễ vỡ, không chịu nổi một đòn, suy sụp ngay tức khắc
Tiếng Tây Ban Nha
frágil
Dễ vỡ, mỏng manh, yếu ớt
quebradizo
Dễ gãy, dễ vỡ
delicado
Dễ vỡ, mỏng manh
AI
1
Dễ vỡ
1
Dễ vỡ
1
Dễ vỡ