delicado
B1tính từ (adjective)
/deliˈkado/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tinh tếtính từdelicate
- Dễ vỡ, mỏng manhtính từfragile
- Thanh nhã, tinh tế, khéo léotính từdainty, fine, refined
- Khó tính, kén chọntính từfussy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delicadoDạng gốc (base form)
- delicadísimoSo sánh nhất (superlative)
- delicaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- delicadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- delicadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- delicadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tema delicado | Vấn đề tế nhị |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Tinh tế
- Tinh tế, thanh nhẹsubtle (flavor, color)
Ví dụ
- .Anh ấy yêu cầu tránh các chủ đề tinh tế.
- “ ”.Cần dùng tùy chọn “quần áo tinh tế”.
- .Con nhện dệt tấm mạng tinh tế trong vườn.
Họ từ (word family)
cùng gốc delicadoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung