Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delicadez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/delikaˈdes/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với delicadeza
danh từ
synonym of delicadeza
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delicadez
Dạng gốc
(base form)
delicade
ces
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
delicadez
delicadez
a
Sự tinh tế
danh từ
B2
AI
1
Đồng nghĩa với delicadeza
1
Đồng nghĩa với delicadeza
1
Đồng nghĩa với delicadeza