frágil
B1tính từ (adjective)
/ˈfɾaxil/nguồn
Nghĩa chính
- Dễ vỡ, mỏng manh, yếu ớttính từfragile, weak, flimsy
- Yếu đuối, mỏng manh, dễ tổn thươngtính từfrail, brittle, fragile (personality trait)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frágilDạng gốc (base form)
- fragilísimoSo sánh nhất (superlative)
- frágilesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| síndrome X frágil | Hội chứng X dễ vỡ | |
| estructura frágil | Chưa có nghĩa | |
| frágil como el cristal | Chưa có nghĩa | |
| material frágil | Chưa có nghĩa | |
| persona frágil | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- fuertetrái nghĩaDễ vỡ, mỏng manh.
Họ từ (word family)
cùng gốc frágilNgôn ngữ khác
Ví dụ
- Algelia .Algeria có nền kinh tế tương đối mong manh.
- .Cân bằng của thiên nhiên rất mong manh.
- "" .Có một nhãn "Fragile" dán trên thùng.