Dịch

fragor

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fɾaˈɡoɾ/

Nghĩa chính

  1. Dạng Anh-Canada của clamorqua tiếng Anhdanh từclamour, din
  2. Viết tắt của high explosive antitank: một loại đạn sử dụng chất nổ mạnh để xuyên giápqua tiếng Anhdanh từheat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fragorDạng gốc (base form)
  2. fragoresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI