fragor
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fɾaˈɡoɾ/
Nghĩa chính
- Dạng Anh-Canada của clamorqua tiếng Anhdanh từclamour, din
- Viết tắt của high explosive antitank: một loại đạn sử dụng chất nổ mạnh để xuyên giápqua tiếng Anhdanh từheat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fragorDạng gốc (base form)
- fragoresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc fragorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung