fácilmente
B1trạng từ (adverb)
Hay gặp/ˌfaθilˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- Dễ dàng, một cách dễ dàngtrạng từeasily
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fácilmenteDạng gốc (base form)
- facilísimamenteSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adaptarse fácilmente | Chưa có nghĩa | |
| olvidar fácilmente | Chưa có nghĩa | |
| vencer fácilmente | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- fácildễ nhầmLà trạng từ mang nghĩa 'một cách dễ dàng', dùng bổ nghĩa cho động từ, không thể thay thế cho tính từ 'fácil'.
- simplementedễ nhầmNghĩa là "một cách dễ dàng" (về khả năng/mức độ khó), không mang nghĩa "chỉ là / đơn giản là" như simplemente.
- 容易Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy không dễ nản lòng trước những trở ngại.
- .Cô ấy không giảm cân dễ dàng như trước nữa.
- .Những ngôi nhà bằng gỗ rất dễ bắt lửa.