simplemente
B1trạng từ (adverb)
Hay gặp/ˌsimpleˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- đơn giản là, chỉ, cứ thếtrạng từB1used to emphasize that something is easy, obvious, or only what is stated; or just
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| simplemente no poder | Đơn giản là không thể | |
| simplemente porque | Chỉ vì, đơn giản là vì | |
| simplemente imposible | Đơn giản là không thể |
Ví dụ
- Tom .Chúng ta không thể cứ thế để Tom đi được.
- .Cô ấy chỉ đang thể hiện sự thất vọng của mình.
- Đôi khi tình yêu chỉ đơn giản là không đủ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh