Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- chỉ, đơn thuầntrạng từA2Used to emphasize that something is only what is stated.
- thực sự, hoàn toàntrạng từA2Used to emphasize a statement or description.
- giản dị, đơn giảntrạng từB1In an uncomplicated or plain manner.
- nói thẳng ra, thẳng thắn mà nóitrạng từB2Used to introduce a direct statement or conclusion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simplyDạng gốc (base form)
- more simplySo sánh hơn (comparative)
- most simplySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quite simply | Nói một cách đơn giản | |
| simply because | Đơn giản là vì | |
| simply cannot | Hoàn toàn không thể | |
| simply put | Nói một cách dễ hiểu | |
| dressed simply | Ăn mặc giản dị | |
| live simply | Sống giản dị | |
| simply amazing | Thực sự tuyệt vời | |
| simply beautiful | Thực sự đẹp |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Ngốc nghếch
- Ngốc nghếch, dại dộtFoolishly; stupidly.
Ví dụ
- .Không có ích cho bất kỳ ai thì đơn giản là vô dụng.
- .Tôi chỉ đơn giản là thành thạo mọi lĩnh vực của cuộc sống.
- , , .Nói thẳng ra thì đó là thứ tốt nhất còn trong kho.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc simplyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha