but
A1giới từ (preposition)trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- nhưng, nhưng màliên từA1used to introduce an added statement that is different from what you have said before
- ngoại trừ, trừgiới từA2used to mean 'except' or 'apart from'
- mà, mà làliên từB1used after a negative clause to introduce a contrasting positive statement
- chỉ, vỏn vẹntrạng từB1không so sánh (not comparable)used to mean only or merely
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butDạng gốc (base form)
- butsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)all butRất gần; mọi thứ đều thiếu. Thường đứng trước động từ hoặc tính từanything butKhông có gì; hoàn toàn trái ngược (của)cannot butPhải; không thể giúp được; không thể làm khác đượclast but not leastCuối cùng nhưng không kém phần quan trọngnext but oneCách một quãngno ifs and butsKhông có nếu nhưng gì cả
15 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Trạng từ (adverb) 2
Liên từ (conjunction) 7
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Bên ngoài
- Outside of.
Ví dụ
- .Không ai ngoài Tom đã để ý đến nó.
- whae's .Ra ngoài nhà xem ai ở đó đi.
- , , .Bởi nhìn thấy nàng là đem lòng yêu say đắm, Chỉ yêu riêng nàng, và yêu đến muôn đời.
Xuất hiện ở từ khác
- alsodễ nhầmBut biểu thị sự phản đối, còn also chỉ thêm thông tin.
- althoughdễ nhầmNối hai ý đối lập nói chung; không mang nghĩa nhượng bộ rõ ràng như although.
- howeverdễ nhầm'But' là liên từ kết hợp nối trực tiếp hai mệnh đề ngang hàng, trong khi 'however' là trạng từ liên kết trang trọng hơn.
- yetđồng nghĩaphổ biến và thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày
- siTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 不过Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc butNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha