Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- mặc dù, dù, dẫuliên từA2despite the fact that; although
- dù vậy, tuy nhiên, nhưng màtrạng từB1không so sánh (not comparable)despite this; however
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as thoughliên từ | liên từ | Như thể |
| even thoughliên từ | liên từ | Dù, mặc dù, dẫu |
| though butcụm từ | cụm từ | Dùng ở cuối câu để nhấn mạnh |
| what thoughcụm từ | cụm từ | Dù... đi nữa, dù cho |
| though I say it who should notcụm từ | cụm từ | Kèm theo lời tuyên bố tự khen ngợi, như một hình thức xin lỗi khiêm tốn |
| welcome-home-husband-though-never-so-drunkdanh từ | danh từ | Người nội trợ |
| make as thoughcụm từ | cụm từ | Làm như thể, hành động như thể |
| what though the way is longcụm từ | cụm từ | Dù đường có xa đi nữa |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Động từ (verb) 1
Thực sự
- không so sánh (not comparable)Thực sự, quả thựcUsed to intensify statements or questions; indeed.
Xuất hiện ở từ khác
- althoughdễ nhầm, đồng nghĩaNghĩa gần giống; thường tự nhiên hơn trong văn nói và có thể đặt cuối câu.
- howeverđồng nghĩaThân mật hơn, thường đặt ở cuối câu trong văn nói.
- ifđồng nghĩaCó thể đặt giữa hoặc cuối câu và gần với cách dùng của if.
- thoughtdễ nhầmliên từ/trạng từ có nghĩa là 'mặc dù' hoặc 'tuy nhiên', viết không có chữ 't' ở cuối.
- throughdễ nhầmLiên từ hoặc trạng từ có nghĩa là 'mặc dù' hoặc 'tuy nhiên'.
- no obstanteTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc thoughNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổ*þóh
- từ tiếng Anh trung đạithegh
- từ tiếng Anh cổþēah“though, although, even if, that, however, nevertheless, yet, still; whether”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , .Tôi không được trả lương để làm đống giấy tờ này cho bạn. Dù vậy, tôi sẽ làm lần này thôi.
- ", ." — " , ?""Trời đất, ở đây nóng thật." — "Nóng thật đấy chứ?"
- , .Dù có rủi ro nhưng cũng đáng để nắm bắt cơ hội.