Nghĩa chính
- mặc dù, dù, dẫu rằngliên từA2Used before a fact that contrasts with the main clause but does not make the main clause untrue.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Ví dụ
- , .Cho dù tôi đã tốt nghiệp nhiều năm rồi nhưng tôi không hề quên một giáo viên nào đã dạy tôi.
- , .Việc đó khó khăn, dẫu không khó như chúng tôi dự tính.
Xuất hiện ở từ khác
- butdễ nhầmLiên từ phụ thuộc dùng để bắt đầu mệnh đề chỉ sự nhượng bộ, tuyệt đối không dùng chung với 'but' trong cùng một câu.
- despitedễ nhầmđều nghĩa là 'mặc dù' nhưng 'despite' đi với danh từ/V-ing, còn 'although' đi với một mệnh đề (S+V)
- howeverdễ nhầm'Although' là liên từ phụ thuộc mở đầu mệnh đề chỉ sự nhượng bộ, không đứng biệt lập sau dấu phẩy như 'however'.
- ifđồng nghĩaThường giới thiệu một mệnh đề nhượng bộ đầy đủ và thường đứng đầu câu.
- thoughđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường chỉ đứng đầu hoặc giữa câu.
- whileđồng nghĩaTrang trọng hơn, nhấn mạnh vào sự tương phản hoặc nhượng bộ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha