Nghĩa chính
- Mặc dùliên từAlthough, despite (it) being.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| albeit briefly | Dẫu ngắn ngủi | |
| albeit slowly | Dẫu chậm chạp |
Ví dụ
- , , .Có một cách dễ dàng, dẫu tốn kém, để giải quyết cuộc khủng hoảng quốc gia tại các phòng giám định pháp y.
- anh ta vẫn cố gắng mặc dù không thành công
- , .Cô ấy biết điều, dẫu khá nghiêm khắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- althoughđồng nghĩaCó sắc thái trang trọng và chủ yếu dùng trong văn viết.