Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- trong khi, trong lúcliên từA2during the time that something is happening
- trong khi, mặc dù, dùliên từB1used to contrast two things, or to mean although
- khoảng thời gian, lát, lúc, chốc látdanh từA2a period of time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- for a whilemột lúcI only stayed for a short while.Tôi chỉ ở lại một lúc ngắn.
- after a whilemột lúc sauAfter a while John started to relax a bit.Một lúc sau John bắt đầu bình tĩnh hơn.
- in a whiletrong một lúcI'll be back in a little while.Tôi sẽ quay lại trong một lúc.
- for the whiletrong lúc nàyThere's no need to do anything for the while.Không cần làm gì trong lúc này.
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Liên từ (conjunction) 2
Giới từ (preposition) 1
Động từ (verb) 4
Cho đến khi
- Cho đến khi, đến lúcUntil.
Ví dụ
- .Bạn đã biết tôi được một thời gian rồi.
- .Anh ấy đang ngủ trong khi tôi đang hát.
- , .Dù rất muốn giúp đỡ, lúc này tôi đang rất bận.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc whileNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwhyle
- từ tiếng Anh cổhwīl
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hwīlu
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- asđồng nghĩathường dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian hành động diễn ra
- bitđồng nghĩamột khoảng thời gian
- duringdễ nhầmThường đi trước mệnh đề để nối hai sự kiện; during thường đi trước danh từ.
- whendễ nhầm, đồng nghĩanhấn mạnh quá trình diễn ra song song, còn 'when' thường nhấn mạnh thời điểm.
- wheređồng nghĩaCũng tạo sự tương phản nhưng còn có nghĩa về khoảng thời gian.
- pocoTiếng Tây Ban Nhatương đương