jiff
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chốc lát, thoáng nháy mắtdanh từA jiffy; a moment; a short time.
- Lừa gạt, lừa bịpđộng từto deceive, swindle, trick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jiffDạng gốc (base form)
- jiffsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jiffy tummydanh từ | danh từ | Buồn nôn hoặc khó chịu ở dạ dày hoặc đường tiêu hóa |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ jiffy
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc jiffVí dụ
- chỉ một thoáng trong nháy mắt; ngay lập tức
- [] hây đợi một lát
- , “ , ” / thizzle,