Dịch

jiff

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chốc lát, thoáng nháy mắtdanh từA jiffy; a moment; a short time.
  2. Lừa gạt, lừa bịpđộng từto deceive, swindle, trick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jiffDạng gốc (base form)
  2. jiffsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jiffy tummydanh từBuồn nôn hoặc khó chịu ở dạ dày hoặc đường tiêu hóa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ jiffy

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chốc lát

Ví dụ

  • chỉ một thoáng trong nháy mắt; ngay lập tức
  • [] hây đợi một lát
  • , “ , ” / thizzle,

AI