Dịch

sec

B1danh từ (noun)
US/sɛk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giâydanh từSecond, ¹⁄₆₀ of a minute.
  2. Giây, lát, chốc látdanh từClipping of second (“short indeterminate period of time”).
  3. Thư ký, bộ trưởngdanh từClipping of secretary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secDạng gốc (base form)
  2. secsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hold on a secĐợi một tí
in a secTrong giây lát
just a secthán từChỉ một lát thôi
wait a secChờ một chút
sec-tiền tốDạng thứ cấp của nhóm chức năng, nhóm chức năng phân nhánh
C-secdanh từDạng rút gọn của C-section
triple secdanh từCác loại rượu mùi chưng cất ba lần có hương vị trái cây, ví dụ: Curaçao, Cointreau và Grand Marnier
com secdanh từDạng rút gọn của company secretary

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , ( ), . ( ² ), ( ³ ), ( / ).Không được phép sử dụng từ viết tắt cho ký hiệu đơn vị hoặc tên đơn vị, chẳng hạn như sec (thay cho s hoặc second), sq. mm (thay cho mm² hoặc milimét vuông), cc (thay cho cm³ hoặc xentimét khối), hay mps (thay cho m/s hoặc mét trên giây).
  • !Đợi một chút!
  • ?Bạn có thể chờ một lát không?

AI