Dịch

C-sec

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của C-sectiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of C-section.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. C-secDạng gốc (base form)
  2. C-secsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

C-sectiondanh từĐồng nghĩa với Caesarean section

AI