C-sec
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của C-sectiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of C-section.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- C-secDạng gốc (base form)
- C-secsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| C-sectiondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Caesarean section |