C-section
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Caesarean sectiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Caesarean section.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- C-sectionDạng gốc (base form)
- C-sectionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , 20 (12 ) , better-equipped 135 (85 ) . , , .
- .
- .