Dịch

C-section

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Caesarean sectiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Caesarean section.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. C-sectionDạng gốc (base form)
  2. C-sectionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , 20 (12 ) , better-equipped 135 (85 ) . , , .
  • .
  • .

AI