Dịch

sec-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Dạng thứ cấp của nhóm chức năng, nhóm chức năng phân nhánhtiền tốsecondary-form of a functional group, a branched functional group

Cụm từ (phrase)

s-tiền tốCác hạt hạ nguyên tử có spin (động lượng góc lượng tử) bằng 0, được dự đoán bằng siêu đối xứng; boson tương đương với fermion đã biết

AI