triple sec
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại rượu mùi chưng cất ba lần có hương vị trái cây, ví dụ: Curaçao, Cointreau và Grand Marnierdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several triple-distilled liqueurs flavoured with fruit e.g. Curaçao, Cointreau, and Grand Marnier.
- Loại rượu mùi có thương hiệu từ Curaçao có hương vị vỏ camdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A branded liqueur from Curaçao flavoured with orange peel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triple secDạng gốc (base form)
- triple secsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptriple sec“triple dry”