Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
after a while
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
æ
f
t
ə
ɹ
ə
ˈ
w
æ
l
/
Nghĩa chính
1
Một lúc sau, ít lâu sau
cụm từ
goodbye; see you
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
after a while, crocodile
cụm từ
cụm từ
Au revoir, hẹn gặp lại bạn sớm
Xuất hiện ở từ khác
after
kết hợp
sau một lát
while
kết hợp
sau một lúc, một lát sau
Ví dụ
After
a
while
,
crocodile
.
After
a
while
,
he
came
to
.
After
a
while
,
it
got
dark
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Một lúc sau
1
Một lúc sau
1
Một lúc sau