after
A2trạng từ (adverb)giới từ (preposition)liên từ (conjunction)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- sau, sau khi, vìgiới từA2Later than an event, time, or person, with an implied result or reason.
- sau, đuổi theo, tìm kiếmgiới từA1Behind or following someone in position, order, or pursuit; sometimes also seeking them.
- sau khiliên từA1A conjunction introducing an event that occurs later than another.
- về, chăm sóc, hỏi thăm, hướng đếngiới từA2Concerning, aiming at, or taking care of someone or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afterDạng gốc (base form)
- aftersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| after allcụm giới từ | cụm giới từ | Dù sao thì, rốt cuộc |
| day after daytrạng từ | trạng từ | Ngày này qua ngày khác |
| look after someone | Chăm sóc ai | |
| name someone after someone | Đặt tên ai theo ai | |
| run after someone | Đuổi theo ai | |
| shortly after | Ngay sau đó | |
| after a whilecụm từ | cụm từ | Một lúc sau, ít lâu sau |
| after lunch | Sau bữa trưa |
11 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Giới từ (preposition) 7
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Sau
- không so sánh (not comparable)Behind; later in time; following.
Ví dụ
- .Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.
- .Chiến tranh Lạnh bắt đầu ngay sau Thế chiến thứ hai.
- .Anh ta sẽ để lại dấu vết hủy diệt sau mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sau
Họ từ (word family)
cùng gốc afterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiafter
- từ tiếng Anh cổæfter
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*aftar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- beforedễ nhầm, trái nghĩaNghĩa đối lập với before: chỉ một thời điểm, sự kiện hoặc hành động xảy ra sau một mốc.
- behinddễ nhầm'After' dùng để nói về thứ tự thời gian hoặc chuỗi sự kiện, trong khi 'behind' chủ yếu nói về vị trí không gian hoặc tụt lại phía sau về mặt tiến độ.
- beyondđồng nghĩaDiễn đạt trực tiếp một thời điểm đến sau mốc đã nêu.
- bytrái nghĩaChỉ thời điểm hoặc sự kiện xảy ra sau mốc đã nêu.
- duringtrái nghĩaDiễn ra sau khoảng thời gian được nêu.
- followingđồng nghĩaphổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày