Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sau, ở đằng sau, ở phía saugiới từBehind; toward the stern relative to some other object or position; aft of.
- Ở phía sau; ở đuôi tàutrạng từOn the aft side; in the stern.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abaftDạng gốc (base form)
- more abaftSo sánh hơn (comparative)
- most abaftSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Ngược lại
- Backwards.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiobaft
- từ tiếng Anh cổbeæftan
Ví dụ
- sau cột buồm
- “[…] — !”
- , , .