Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ở phía sau tàutrạng từBehind (a vessel); in the rear.
- Về phía đuôi tàutrạng từIn the direction of the stern; backward (motion); to the rear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asternDạng gốc (base form)
- more asternSo sánh hơn (comparative)
- most asternSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)drop asternVượt qua hoặc di chuyển về phía đuôi tàu
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Tính từ (adjective) 1
Ở phía đuôi tàu
- At or toward the rear of a vessel.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc asternVí dụ
- , , .Khi chúng tôi lần đầu nhìn thấy hạm đội Hà Lan đang tiến về phía mình, toàn bộ phi đội xanh của chúng tôi đang ở phía sau xa hơn nhiều, nên Hoàng tử Rupert cho rằng cần phải giảm tốc độ để họ có thời gian nhập đoàn.
- ở đằng sau tàu
- phóng giật lùi