Nghĩa chính
- Ngày này qua ngày kháctrạng từkhông so sánh (not comparable)For an indefinite number of days.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- afterkết hợpngày này qua ngày khác
Ví dụ
- , .Vào tháng Sáu, những ngày mưa kéo dài từ ngày này qua ngày khác.
- .
- .