Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
shortly after
US
/ˈ
ʃ
ɔɹ
t
l
i
ˈ
æ
f
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Ngay sau đó
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
shortly afterwards
Ngay sau đó
Xuất hiện ở từ khác
after
kết hợp
ngay sau đó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
随
suí
Ngay sau đó, liền
便
biàn
Ngay sau đó, liền sau đó
Tiếng Tây Ban Nha
seguidamente
Ngay sau đó, ngay lập tức
cedo
Nhanh chóng, ngay lập tức, ngay sau đó
AI
1
Ngay sau đó
1
Ngay sau đó
1
Ngay sau đó