seguidamente
B2trạng từ (adverb)
/seˌɡidaˈmente/
Nghĩa chính
- Ngay sau đó, ngay lập tứctrạng từimmediately after, straight away
- Kế tiếptrạng từnext
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- runningTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh