Dịch

seguidamente

B2trạng từ (adverb)
/seˌɡidaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Ngay sau đó, ngay lập tứctrạng từimmediately after, straight away
  2. Kế tiếptrạng từnext

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI