Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de seguida
cụm giới từ
(prepositional phrase)
/de seˈɡida/
Nghĩa chính
1
Kế tiếp
cụm giới từ
next
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a continuación
a seguida
a seguido
de seguido
enseguida
seguidamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
下
xià
Tới, sau
第二
dì èr
Thứ hai
明
míng
Tới, sau
Tiếng Anh
next
Sát cạnh, liền kề, kế bên
AI
1
Kế tiếp
1
Kế tiếp
1
Kế tiếp